• Ưu đãi về giá
  • Uy tín, chất lượng
  • Vận chuyển toàn quốc
Hotline hỗ trợ 0906 222 114

Bảng giá máy bơm Đa tầng cánh KAIQUAN KQDQ

Bảng giá máy bơm Kaiquan loại Đa tầng cánh KQDQ chuẩn xác nhất từ Thành Đạt

Giá máy bơm Kaiquan

Máy bơm Kaiquan ( Shanghai Kaiqua – Khải Tuyền) là dòng máy bơm chất lượng đến từ Trung Quốc. Đây là dòng máy bơm có thương hiệu đứng đầu tại Trung Quốc, chuyên sản xuất các loại máy bơm dân dụng, công nghiệp… phục vụ khách hàng trên toàn thế giới.

Tại Việt Nam, thì Máy bơm Kaiquan đang được Công ty Máy Bơm Thành Đạt chúng tôi nhập khẩu và phân phối độc quyền, với giá thành và chất lượng cam kết chất lượng tốt nhất và dịch vụ hậu mãi sau mua hàng hoàn hảo.

Dưới đây, Thành Đạt xin gửi tới quý khách bảng giá bán lẻ máy bơm Kaiquan đa tầng cánh KQDQ để quý khách tham khảo :

Bảng giá máy bơm Kaiquan Đa tầng cánh KQDQ

STT

Model

Công suất
(kw)

LƯU LƯỢNG (m3/h)

CỘT ÁP
 (m)

GIÁ BÁN

2

KQDQ25-2×6

0.75

1-2.4

50-38

 7,010,000

3

KQDQ25-2×7

0.75

1-2.4

58-44

 7,290,000

4

KQDQ25-2×8

1.1

1-2.4

68-51

 7,570,000

5

KQDQ25-2×9

1.1

1-2.4

77-58

 7,730,000

6

KQDQ25-2×10

1.1

1-2.4

85-64

 8,240,000

7

KQDQ25-2×11

1.5

1-2.4

94-70

 8,660,000

8

KQDQ25-2×12

1.5

1-2.4

102-77

 9,100,000

9

KQDQ25-2×13

1.5

1-2.4

111-83

 9,200,000

10

KQDQ25-2×14

1.5

1-2.4

119-90

 9,320,000

11

KQDQ25-2×15

2.2

1-2.4

132-99

 9,640,000

12

KQDQ25-2×16

2.2

1-2.4

140-105

 9,700,000

13

KQDQ25-2×17

2.2

1-2.4

149-112

 9,960,000

14

KQDQ25-2×18

2.2

1-2.4

158-119

 10,250,000

15

KQDQ25-2×19

2.2

1-2.4

167-125

 10,730,000

16

KQDQ25-2×20

2.2

1-2.4

175-132

 11,030,000

17

KQDQ25-2×21

3

1-2.4

188-141

 11,320,000

18

KQDQ25-2×22

3

1-2.4

197-148

 11,600,000

19

KQDQ25-2×23

3

1-2.4

206-155

 12,350,000

20

KQDQ25-2×24

3

1-2.4

215-162

 12,590,000

21

KQDQ25-2×25

3

1-2.4

224-168

 12,690,000

22

KQDQ25-2×26

3

1-2.4

233-175

 12,790,000

23

KQDQ32-4-17

0.55

2.0-6.0

19-16

 5,260,000

24

KQDQ32-4-26

0.75

2.0-6.0

29-24

 5,800,000

25

KQDQ32-4-37

1.1

2.0-6.0

39-34

 7,090,000

26

KQDQ32-4-46

1.1

2.0-6.0

49-42

 7,290,000

27

KQDQ32-4-55

1.5

2.0-6.0

58-50

 7,510,000

28

KQDQ32-4-64

1.5

2.0-6.0

68-59

8,610,000

29

KQDQ32-4-74

2.2

2.0-6.0

77-68

 8,930,000

30

KQDQ32-4-83

2.2

2.0-6.0

87-77

 9,380,000

31

KQDQ32-4-92

2.2

2.0-6.0

97-86

 9,660,000

32

KQDQ32-4-101

3

2.0-6.0

107-95

 9,780,000

33

KQDQ32-4-111

3

2.0-6.0

117-105

 11,340,000

34

KQDQ32-4-121

3

2.0-6.0

127-114

 11,540,000

35

KQDQ32-4-131

4

2.0-6.0

137-123

 11,960,000

36

KQDQ32-4-141

4

2.0-6.0

147-131

 12,970,000

37

KQDQ32-4-150

4

2.0-6.0

157-140

 15,000,000

38

KQDQ32-4-160

4

2.0-6.0

166-149

 15,460,000

39

KQDQ32-4-169

5.5

2.0-6.0

176-158

 15,940,000

40

KQDQ32-4-178

5.5

2.0-6.0

186-167

 16,860,000

41

KQDQ32-4-188

5.5

2.0-6.0

196-176

 17,310,000

42

KQDQ32-4-198

5.5

2.0-6.0

206-185

 19,070,000

43

KQDQ32-4-207

5.5

2.0-6.0

216-194

19,980,000

44

KQDQ32-4-217

5.5

2.0-6.0

226-202

 20,440,000

45

KQDQ40-8-23

1.1

5.0-10

24-20

 8,690,000

46

KQDQ40-8-34

1.5

5.0-10

35-31

 9,800,000

47

KQDQ40-8-46

2.2

5.0-10

48-42

 10,200,000

48

KQDQ40-8-57

2.2

5.0-10

59-53

 10,890,000

49

KQDQ40-8-69

3.0

5.0-10

71-64

 12,640,000

50

KQDQ40-8-81

3.0

5.0-10

83-74

 13,830,000

51

KQDQ40-8-93

4.0

5.0-10

97-85

 17,660,000

52

KQDQ40-8-105

4.0

5.0-10

109-96

 19,020,000

53

KQDQ40-8-118

5.5

5.0-10

121-108

 20,690,000

54

KQDQ40-8-130

5.5

5.0-10

133-120

 22,820,000

55

KQDQ40-8-142

5.5

5.0-10

145-131

 23,160,000

56

KQDQ40-8-153

7.5

5.0-10

157-143

 23,930,000

57

KQDQ40-8-165

7.5

5.0-10

171-155

 25,340,000

58

KQDQ40-8-176

7.5

5.0-10

183-165

 25,960,000

59

KQDQ40-8-188

7.5

5.0-10

195-177

 27,240,000

60

KQDQ40-8-200

7.5

5.0-10

208-189

 27,880,000

61

KQDQ40-8-213

7.5

5.0-10

218-200

 28,520,000

62

KQDQ40-8-225

11.0

5.0-10

232-210

 32,920,000

63

KQDQ40-8-236

11.0

5.0-10

244-220

 33,240,000

65

KQDQ50-12-25

1.5

5.0-10

28-21

 10,350,000

66

KQDQ50-12-39

2.2

5.0-10

43-32

 11,830,000

67

KQDQ50-12-53

3.0

5.0-10

59-44

 11,980,000

68

KQDQ50-12-67

4.0

5.0-10

74-57

 17,190,000

69

KQDQ50-12-80

5.5

5.0-10

89-68

 17,570,000

70

KQDQ50-12-94

5.5

5.0-10

104-80

 18,570,000

71

KQDQ50-12-107

7.5

5.0-10

119-92

 21,920,000

72

KQDQ50-12-121

7.5

5.0-10

133-104

 22,140,000

73

KQDQ50-12-136

7.5

5.0-10

149-115

 25,660,000

74

KQDQ50-12-150

11.0

5.0-10

165-128

 27,130,000

75

KQDQ50-12-168

11.0

5.0-10

181-143

 28,070,000

76

KQDQ50-12-182

11.0

5.0-10

196-157

 29,330,000

77

KQDQ50-12-196

11.0

5.0-10

211-171

 29,910,000

78

KQDQ50-16-28

2.2

5.0-10

30-25

 10,810,000

79

KQDQ50-16-42

3.0

5.0-10

45-38

 13,060,000

80

KQDQ50-16-57

4.0

5.0-10

60-51

 17,830,000

81

KQDQ50-16-71

5.5

5.0-10

75-64

 18,410,000

82

KQDQ50-16-86

7.5

5.0-10

91-78

 20,240,000

83

KQDQ50-16-100

7.5

5.0-10

107-92

 21,210,000

84

KQDQ50-16-115

11.0

5.0-10

123-106

 24,120,000

85

KQDQ50-16-130

11.0

5.0-10

140-120

 25,590,000

86

KQDQ50-16-145

11.0

5.0-10

155-133

 28,970,000

87

KQDQ50-16-160

11.0

5.0-10

171-147

 29,920,000

88

KQDQ50-16-175

15.0

5.0-10

187-160

 31,430,000

89

KQDQ50-16-190

15.0

5.0-10

202-173

 34,480,000

90

KQDQ50-16-206

15.0

5.0-10

217-185

 35,720,000

91

KQDQ50-20-28

3.0

5.0-10

32-25

 13,990,000

92

KQDQ50-20-43

4.0

5.0-10

49-38

 20,470,000

93

KQDQ50-20-58

5.5

5.0-10

65-51

 21,630,000

94

KQDQ50-20-74

7.5

5.0-10

82-65

 24,310,000

95

KQDQ50-20-90

11.0

5.0-10

99-80

 28,070,000

96

KQDQ50-20-105

11.0

5.0-10

116-95

 28,690,000

97

KQDQ50-20-120

11.0

5.0-10

133-108

 29,280,000

98

KQDQ50-20-135

15.0

5.0-10

150-122

 32,870,000

99

KQDQ50-20-150

15.0

5.0-10

168-136

 35,780,000

100

KQDQ50-20-165

15.0

5.0-10

185-150

 37,680,000

101

KQDQ50-20-180

18.5

5.0-10

202-164

 39,640,000

102

KQDQ50-20-195

18.5

5.0-10

218-177

 40,530,000

103

KQDQ50-20-210

18.5

5.0-10

235-191

 41,050,000

104

KQDQ65-32-14

2.2

5.0-10

17-12.5

 17,110,000

105

KQDQ65-32-29

4.0

5.0-10

35-26

 20,550,000

106

KQDQ65-32-44

7.5

5.0-10

53-39

 26,830,000

107

KQDQ65-32-59

11.0

5.0-10

70-50

 32,260,000

108

KQDQ65-32-74

11.0

5.0-10

89-65.5

 32,340,000

109

KQDQ65-32-90

15.0

5.0-10

107-80

 36,880,000

110

KQDQ65-32-106

15.0

5.0-10

124-93

 38,470,000

111

KQDQ65-32-123

18.5

5.0-10

142-106

 43,130,000

112

KQDQ65-32-140

18.5

5.0-10

161-122

 45,010,000

113

KQDQ65-32-156

22.0

5.0-10

178-136

 51,360,000

114

KQDQ65-32-172

22.0

5.0-10

195-149

 60,280,000

115

KQDQ65-32-188

30.0

5.0-10

215-161

 62,510,000

116

KQDQ65-32-205

30.0

5.0-10

233-177

 65,400,000

117

KQDQ65-32-220

30.0

5.0-10

250-192

 66,620,000

Thông tin chi tiết về máy bơm Kaiquan đa tầng cánh

  • Xuất xứ : Thượng Hải – Trung Quốc
  • Tiêu chuẩn : Chất lượng Châu Âu
  • Cấu tạo : Cánh bơm, trục bơm làm bằng INOX
  • Chân đế bơm : Gang Đúc
  • Họng hút, họng xả : INOX
  • Vòng bi : SKF – Nhật
  • Phớt cơ khí

Quý khách lưu ý, giá trên đã bao gồm chi phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội, mọi loại máy bơm đều được bảo hành 12 tháng, Giá trên là giá bán lẻ, giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Quý khách đang có nhu cầu làm đại lý, mua làm dự án cần giá tốt nhất, có thể liên hệ trực tiếp Hotline : 0963 985 868 để được hỗ trợ tốt nhất.

Địa chỉ cung cấp máy bơm nước Kaiquan chính hãng

Tại Việt Nam thì Shanghai Kaiquan đã tin tưởng và giao cho Thành Đạt Pumps chúng tôi làm đại lý nhập khẩu và phân phối độc quyền các dòng sản phẩm máy bơm nước Kaiquan, đi cùng với đó là chế độ bảo hành chính hãng từ Kaiquan

Dòng máy bơm trục đứng đa tầng cánh Kaiquan này hiện đang được Thành Đạt phân phối trực tiếp tới các đại lý và khách hàng trên toàn quốc theo 2 hình thức, Buôn và lẻ, quý khách có nhu cầu, xin liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua :

Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại và Công Nghiêp Thành Đạt

CHI NHÁNH MIỀN BẮC

Địa chỉ: 34 Đường Láng – Ngã Tư Sở – Hà Nội.

Điện Thoại: 024 3564 1884

Fax: 024 3564 1884

Email: thanhdat@maycongnghiep.vn

Hotline: 0913 98 58 08

CHI NHÁNH MIỀN NAM

Địa chỉ: 61 Lạc long quân – P.10 – Q Tân Bình – TP HCM.

Điện Thoại: 028 3869 1280

Fax: 028 3869 1280

Email: thanhdat@maycongnghiep.vn

Hotline: 0909 152 999